![]() |
| Ảnh minh họa |
Từ những nguyên tắc nền tảng đến hệ thống tiêu chuẩn chuyên biệt
Một sản phẩm không thể được xác định là hữu cơ chỉ vì được sản xuất tại vùng đất ít ô nhiễm, sử dụng phân bón có nguồn gốc tự nhiên hay hạn chế thuốc bảo vệ thực vật tổng hợp. Nông nghiệp hữu cơ là một hệ thống sản xuất có những nguyên tắc và yêu cầu kỹ thuật cụ thể, trong đó quá trình sản xuất phải được tổ chức, kiểm soát và có khả năng chứng minh sự phù hợp với tiêu chuẩn áp dụng. Đó là lý do việc xây dựng hệ thống tiêu chuẩn quốc gia trở thành một nhiệm vụ quan trọng trong quá trình phát triển nông nghiệp hữu cơ Việt Nam.
Năm 2017, Bộ Khoa học và Công nghệ công bố các tiêu chuẩn nền tảng gồm TCVN 11041-1:2017 về yêu cầu chung đối với sản xuất, chế biến, ghi nhãn sản phẩm nông nghiệp hữu cơ; TCVN 11041-2:2017 về trồng trọt hữu cơ; TCVN 11041-3:2017 về chăn nuôi hữu cơ và TCVN 12134:2017 về yêu cầu đối với tổ chức chứng nhận sản phẩm nông nghiệp hữu cơ.
Trong đó, bộ TCVN 11041 thể hiện bốn nguyên tắc cơ bản của nông nghiệp hữu cơ: sức khỏe, sinh thái, công bằng và cẩn trọng. Những nguyên tắc này cho thấy giá trị của nông nghiệp hữu cơ không chỉ được xác định bằng chất lượng sản phẩm cuối cùng, mà còn gắn với sức khỏe đất, hệ sinh thái, trách nhiệm xã hội và cách thức quản lý các nguồn lực tự nhiên.
Năm 2018, hệ thống tiêu chuẩn tiếp tục được bổ sung các yêu cầu đối với gạo hữu cơ, chè hữu cơ, sữa hữu cơ và tôm hữu cơ, tương ứng với TCVN 11041-5:2018 đến TCVN 11041-8:2018.
Bước phát triển đáng chú ý tiếp theo diễn ra ngày 7/3/2023, khi Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành Quyết định số 317/QĐ-BKHCN, công bố thêm năm tiêu chuẩn thuộc bộ TCVN 11041.
Các tiêu chuẩn mới bao gồm mật ong hữu cơ, rong biển hữu cơ, nấm hữu cơ, rau mầm hữu cơ và trồng trọt hữu cơ trong nhà màng, trong thùng chứa. Qua các đợt công bố năm 2017, 2018 và 2023, bộ TCVN 11041 đã được mở rộng lên 12 tiêu chuẩn, bao quát nhiều lĩnh vực và loại hình sản xuất.
Điều đáng chú ý không chỉ nằm ở sự gia tăng số lượng tiêu chuẩn, mà còn ở việc những yêu cầu kỹ thuật chung được cụ thể hóa cho từng sản phẩm, từng phương thức sản xuất. Bởi điều kiện nuôi ong lấy mật không giống trồng nấm, sản xuất rau mầm khác với canh tác lúa, còn nuôi tôm hữu cơ có những yêu cầu riêng về môi trường và quản lý quá trình sản xuất.
Sự chuyên biệt hóa này góp phần tạo căn cứ rõ ràng hơn cho người sản xuất, tổ chức chứng nhận và hoạt động kiểm soát chất lượng. Tuy nhiên, tiêu chuẩn được công bố không đồng nghĩa với việc tất cả các cơ sở sản xuất đều đã có đủ điều kiện áp dụng hoặc sản phẩm đã đáp ứng yêu cầu của thị trường.
Khung pháp lý đổi mới, yêu cầu quản lý cũng phải thay đổi
Cùng với quá trình tiêu chuẩn hóa, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 109/2018/NĐ-CP về nông nghiệp hữu cơ; Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án phát triển nông nghiệp hữu cơ giai đoạn 2020–2030 tại Quyết định số 885/QĐ-TTg. Đây là những căn cứ quan trọng trong quản lý và định hướng phát triển nông nghiệp hữu cơ tại Việt Nam.
Đáng chú ý, từ ngày 1/1/2026, Luật số 70/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Tiêu chuẩn và Quy chuẩn kỹ thuật và Luật số 78/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa chính thức có hiệu lực.
Tiếp đó, Chính phủ ban hành Nghị định số 22/2026/NĐ-CP ngày 16/1/2026 quy định chi tiết một số điều và biện pháp tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Tiêu chuẩn và Quy chuẩn kỹ thuật. Những văn bản này không phải là các tiêu chuẩn hữu cơ mới, nhưng tạo nên một phần quan trọng của khung pháp luật chung điều chỉnh hoạt động tiêu chuẩn hóa, đánh giá sự phù hợp và quản lý chất lượng sản phẩm, hàng hóa.
Đối với lĩnh vực nông nghiệp hữu cơ, điều cần thiết là làm rõ mối quan hệ giữa tiêu chuẩn kỹ thuật, quy định pháp luật và trách nhiệm của từng chủ thể.Theo nguyên tắc của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, tiêu chuẩn được áp dụng trên cơ sở tự nguyện, trừ những trường hợp việc tuân thủ phát sinh từ quy định pháp luật hoặc cam kết có liên quan.
Tuy nhiên, không thể từ nguyên tắc này suy ra rằng tổ chức, cá nhân được tùy ý sử dụng tên gọi hữu cơ trên nhãn hàng hóa hoặc trong quảng cáo. Một sản phẩm được giới thiệu là hữu cơ phải có căn cứ chứng minh sự phù hợp với những yêu cầu áp dụng và tuân thủ các quy định pháp luật có liên quan.
Đây là vấn đề đặc biệt quan trọng khi thị trường xuất hiện nhiều cách giới thiệu sản phẩm như sạch, tự nhiên, sinh thái, an toàn và hữu cơ. Những khái niệm này không đồng nhất, cũng không thể thay thế cho nhau trong hoạt động chứng nhận, ghi nhãn và cung cấp thông tin cho người tiêu dùng.
Việc phân biệt chính xác không chỉ bảo vệ quyền lợi người mua mà còn bảo vệ những cơ sở sản xuất đã đầu tư nghiêm túc để đáp ứng tiêu chuẩn hữu cơ.
Tiêu chuẩn phải tạo được giá trị trên thị trường
Trong bối cảnh hội nhập, hệ thống tiêu chuẩn quốc gia còn có ý nghĩa đối với việc nâng cao năng lực cạnh tranh của nông sản Việt Nam. Tuy nhiên, chứng nhận theo tiêu chuẩn Việt Nam không đồng nghĩa với việc sản phẩm tự động được chấp nhận là hữu cơ tại tất cả các thị trường quốc tế.
Liên minh châu Âu, Hoa Kỳ, Nhật Bản và nhiều thị trường khác có các quy định riêng về sản xuất, chứng nhận, nhập khẩu và ghi nhãn sản phẩm hữu cơ. Doanh nghiệp muốn xuất khẩu phải xác định đúng yêu cầu của thị trường đích và tổ chức hệ thống sản xuất, chứng nhận phù hợp.
Ở thị trường trong nước, yêu cầu đặt ra là nâng cao khả năng kiểm chứng chất lượng và tính xác thực của sản phẩm. Đối với sản phẩm hữu cơ, kiểm soát chất lượng không thể chỉ dựa vào việc kiểm tra một số chỉ tiêu của sản phẩm cuối cùng.
Toàn bộ quá trình sản xuất, từ vật tư đầu vào, điều kiện canh tác, thu hoạch, sơ chế đến bảo quản và phân phối phải được quản lý theo yêu cầu của tiêu chuẩn áp dụng.
Đặc biệt, truy xuất nguồn gốc cần được nhìn nhận là công cụ kiểm soát tính toàn vẹn của chuỗi cung ứng, không đơn thuần là việc gắn mã QR lên bao bì. Một mã truy xuất chỉ có giá trị khi thông tin phía sau được ghi nhận đầy đủ, có khả năng đối chiếu và được kiểm chứng bằng hồ sơ thực tế.
Trong bối cảnh đó, việc chuẩn hóa dữ liệu và nâng cao năng lực quản lý chất lượng cần trở thành một phần của quá trình áp dụng tiêu chuẩn hữu cơ. Sau gần một thập kỷ, Việt Nam đã có nền tảng tiêu chuẩn kỹ thuật tương đối rõ ràng và đang tiếp tục hoàn thiện môi trường pháp lý chung về tiêu chuẩn, chất lượng sản phẩm.
Song, điều quan trọng hơn là phải chuyển những yêu cầu trên văn bản thành năng lực sản xuất và quản lý thực chất. Bởi giá trị của tiêu chuẩn không nằm ở số lượng văn bản được ban hành, mà ở khả năng bảo đảm chất lượng, xác lập trách nhiệm và tạo dựng niềm tin có căn cứ đối với sản phẩm hữu cơ.