![]() |
| Chu trình kinh tế tuần hoàn |
Từ xu hướng môi trường đến chiến lược tăng trưởng
Trong mô hình kinh tế tuyến tính truyền thống, tài nguyên được khai thác, đưa vào sản xuất, tiêu dùng rồi trở thành chất thải. Cách vận hành này tạo ra giá trị kinh tế trong ngắn hạn nhưng đồng thời làm gia tăng áp lực lên tài nguyên thiên nhiên, môi trường và khí hậu. Kinh tế tuần hoàn đặt ra một logic khác: giảm khai thác tài nguyên nguyên sinh, kéo dài vòng đời sản phẩm, sửa chữa, tái sử dụng, tái sản xuất và tái chế, qua đó duy trì giá trị của vật liệu càng lâu càng tốt.
Theo Chương trình Phát triển Liên hợp quốc (UNDP), chuyển đổi sang mô hình tuần hoàn có thể tạo ra khoảng 4,5 nghìn tỷ USD cơ hội kinh tế toàn cầu vào năm 2030, đồng thời góp phần giảm phát thải, tạo việc làm và mở ra các thị trường xanh mới.
Ý nghĩa của kinh tế tuần hoàn vì thế không chỉ nằm ở xử lý rác thải. Đây là sự thay đổi từ tư duy “sản xuất nhiều - tiêu dùng nhiều - thải bỏ nhiều” sang “thiết kế để sử dụng lâu dài - tái sử dụng - tái tạo - tái chế”. Nói cách khác, chất thải của một ngành có thể trở thành nguyên liệu đầu vào của ngành khác, còn sản phẩm sau khi hết vòng đời sử dụng có thể quay trở lại chuỗi giá trị.
Đáng chú ý, Liên minh châu Âu đã từng bước đưa kinh tế tuần hoàn vào chính sách công nghiệp, sản phẩm và môi trường. Kế hoạch hành động kinh tế tuần hoàn của EU năm 2020 hướng tới việc biến các sản phẩm, dịch vụ và mô hình kinh doanh bền vững thành chuẩn mực, đồng thời thúc đẩy thị trường nguyên liệu thứ cấp và giảm phát sinh chất thải.
Thụy Điển: thay đổi từ thiết kế, tiêu dùng đến chuỗi giá trị
Thụy Điển là một trường hợp đáng chú ý trong quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế tuần hoàn. Năm 2020, Chính phủ Thụy Điển thông qua chiến lược quốc gia về kinh tế tuần hoàn, xác định đây là định hướng dài hạn để chuyển đổi xã hội theo hướng bền vững, đồng thời gắn với mục tiêu khí hậu và các Mục tiêu phát triển bền vững của Liên hợp quốc.
Chiến lược của Thụy Điển tập trung vào bốn nhóm ưu tiên: sản xuất và thiết kế sản phẩm bền vững; phương thức tiêu dùng và sử dụng vật liệu bền vững; các dòng tuần hoàn, không độc hại; và tạo động lực cho doanh nghiệp thông qua đổi mới sáng tạo, mô hình kinh doanh tuần hoàn. Các dòng vật chất được ưu tiên gồm nhựa, dệt may, thực phẩm, nguyên liệu tái tạo và nguyên liệu sinh học, xây dựng - bất động sản, kim loại và khoáng sản quan trọng đối với đổi mới công nghệ.
Điểm đáng chú ý ở đây là Thụy Điển không xem tái chế là khâu cuối cùng của chuỗi xử lý rác. Tư duy tuần hoàn được đưa lên ngay từ khâu thiết kế sản phẩm. Một sản phẩm muốn tuần hoàn phải có tuổi thọ dài, dễ sửa chữa, nâng cấp, tái sử dụng và cuối cùng có khả năng tái chế. Cơ quan Bảo vệ môi trường Thụy Điển cũng nhấn mạnh việc phòng ngừa chất thải giúp duy trì giá trị tài nguyên trong toàn bộ chuỗi giá trị, từ thiết kế, sản xuất đến sử dụng.
Tuy nhiên, kinh nghiệm Thụy Điển cũng cho thấy chuyển đổi tuần hoàn không tự động tạo ra kết quả. EEA đánh giá Thụy Điển có thế mạnh về đổi mới sinh thái nhưng hiệu quả trong lĩnh vực tiêu dùng vật liệu, hiệu quả tài nguyên và kinh tế tuần hoàn vẫn còn thấp hơn mức trung bình của EU. Điều đó cho thấy khoảng cách giữa công nghệ, chính sách và thay đổi hành vi tiêu dùng vẫn là một thách thức lớn.
Trung Quốc: luật hóa kinh tế tuần hoàn
Trung Quốc là một trong những quốc gia đi sớm trong việc xây dựng khung pháp lý riêng cho kinh tế tuần hoàn. Luật Thúc đẩy kinh tế tuần hoàn được thông qua ngày 29/8/2008 và có hiệu lực từ ngày 1/1/2009. Luật xác định kinh tế tuần hoàn bao gồm giảm thiểu, tái sử dụng và tái chế tài nguyên trong quá trình sản xuất, lưu thông và tiêu dùng.
Một điểm quan trọng của mô hình Trung Quốc là đưa nguyên tắc “giảm thiểu” lên trước “tái sử dụng” và “tái chế”. Việc phát triển kinh tế tuần hoàn phải bảo đảm tính khả thi về kỹ thuật, hợp lý về kinh tế, tiết kiệm tài nguyên và bảo vệ môi trường. Quá trình tái sử dụng, tái chế cũng phải bảo đảm an toàn sản xuất, chất lượng sản phẩm và phòng ngừa ô nhiễm thứ cấp.
Để biến luật thành động lực kinh tế, Trung Quốc sử dụng nhiều công cụ hỗ trợ như ưu đãi thuế, tín dụng, đầu tư công và hỗ trợ nghiên cứu - phát triển công nghệ. Luật cũng quy định các dự án tiết kiệm năng lượng, nước, đất, vật liệu và sử dụng tổng hợp tài nguyên là những lĩnh vực được ưu tiên trong kế hoạch đầu tư; các hoạt động phù hợp còn được hưởng chính sách tín dụng và dịch vụ tài chính hỗ trợ.
Bài học nổi bật của Trung Quốc là kinh tế tuần hoàn cần được thể chế hóa, thay vì chỉ dựa vào sự tự nguyện của doanh nghiệp. Khi mục tiêu tiết kiệm tài nguyên, giảm chất thải và tái chế được đưa vào pháp luật, chính sách tài chính, đầu tư và khoa học công nghệ, kinh tế tuần hoàn có điều kiện trở thành một bộ phận của chiến lược phát triển công nghiệp.
Nhật Bản: xây dựng xã hội dựa trên chu trình vật chất
Nhật Bản phát triển kinh tế tuần hoàn trong bối cảnh đặc thù: quỹ đất hạn chế, không gian dành cho chôn lấp chất thải không lớn và phụ thuộc nhiều vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu. Chính những hạn chế này tạo sức ép mạnh mẽ để Nhật Bản nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên.
Năm 2000, Nhật Bản ban hành Luật cơ bản về xây dựng xã hội dựa trên chu trình vật chất hợp lý, tạo nền tảng pháp lý cho một hệ thống quản lý tài nguyên có tính tuần hoàn. Luật xác định mục tiêu giảm tiêu thụ tài nguyên tự nhiên, giảm tác động môi trường, hạn chế phát sinh chất thải, thúc đẩy sử dụng tuần hoàn sản phẩm và tài nguyên, đồng thời quy định trách nhiệm của Nhà nước, chính quyền địa phương, doanh nghiệp và người dân.
Điểm đặc sắc của Nhật Bản là xây dựng cả một hệ sinh thái tái chế. Sản phẩm được thiết kế và quản lý theo vòng đời; doanh nghiệp, người tiêu dùng và hệ thống thu gom cùng tham gia đưa vật liệu trở lại sản xuất. Điều này cho thấy tái chế hiệu quả không thể chỉ dựa vào một nhà máy xử lý rác mà cần cả mạng lưới từ thiết kế, sản xuất, phân phối, tiêu dùng, thu gom đến tái chế.
Từ kinh nghiệm quốc tế đến bài học cho Việt Nam
Những mô hình trên tuy khác nhau nhưng cùng chỉ ra một nguyên lý: kinh tế tuần hoàn trước hết là một cuộc chuyển đổi mô hình phát triển.
Với Việt Nam, đây là hướng đi có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh nền kinh tế ngày càng hội nhập sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu, đồng thời phải đáp ứng các yêu cầu cao hơn về môi trường, truy xuất nguồn gốc, phát thải carbon và tiêu chuẩn xanh của thị trường quốc tế. UNDP nhận định kinh tế tuần hoàn tại Việt Nam không đơn thuần là giải pháp xử lý các tác động môi trường mà là một quá trình chuyển đổi kinh tế nhằm duy trì và tái tạo vốn tự nhiên, giảm phát thải, tạo việc làm và tăng khả năng chống chịu của nền kinh tế.
Việt Nam đã tạo dựng nền tảng chính sách quan trọng, trong đó nguyên tắc kinh tế tuần hoàn được tích hợp vào Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 và các văn bản hướng dẫn sau đó. UNDP đánh giá quá trình chuyển đổi của Việt Nam từ năm 2020 đã có những bước tiến đáng kể về pháp lý và quy hoạch, song thực thi vẫn gặp các trở ngại về dữ liệu, năng lực chuyên ngành, quy định và tính phức tạp của chuỗi giá trị.
Từ kinh nghiệm quốc tế, Việt Nam có thể tập trung vào năm hướng lớn. Thứ nhất, hoàn thiện thể chế theo hướng xác định rõ trách nhiệm của Nhà nước, doanh nghiệp và người tiêu dùng. Thứ hai, đưa nguyên tắc tuần hoàn vào thiết kế sản phẩm và quy hoạch ngành, thay vì chỉ tập trung xử lý chất thải cuối chuỗi. Thứ ba, phát triển thị trường nguyên liệu tái chế và cơ chế tín dụng xanh để doanh nghiệp có nguồn lực đầu tư công nghệ. Thứ tư, thúc đẩy liên kết giữa các ngành theo mô hình cộng sinh công nghiệp, trong đó phụ phẩm của doanh nghiệp này trở thành nguyên liệu của doanh nghiệp khác. Thứ năm, nâng cao nhận thức và thay đổi hành vi tiêu dùng theo hướng ưu tiên sản phẩm bền, có khả năng sửa chữa, tái sử dụng và tái chế.
Đặc biệt, đối với nông nghiệp, kinh tế tuần hoàn mở ra không gian lớn để biến phụ phẩm thành tài nguyên: rơm rạ thành vật liệu hoặc phân hữu cơ; phụ phẩm chăn nuôi thành biogas và phân bón; phụ phẩm chế biến nông sản thành nguyên liệu cho thức ăn chăn nuôi, dược phẩm, mỹ phẩm hoặc vật liệu sinh học. Đây chính là cầu nối giữa nông nghiệp hữu cơ - kinh tế tuần hoàn - kinh tế xanh, phù hợp với mục tiêu giảm phát thải và nâng cao giá trị gia tăng của nông sản.
Không chỉ là câu chuyện của rác thải
Nhìn từ Thụy Điển, Trung Quốc và Nhật Bản, có thể thấy mỗi quốc gia lựa chọn một con đường khác nhau nhưng đều hướng tới một mục tiêu chung: sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn và duy trì giá trị vật chất trong nền kinh tế lâu hơn.
Thụy Điển nhấn mạnh thiết kế, tiêu dùng bền vững và đổi mới sáng tạo; Trung Quốc nổi bật ở việc luật hóa, sử dụng chính sách tài chính và công nghệ để thúc đẩy chuyển đổi; Nhật Bản xây dựng hệ thống xã hội dựa trên chu trình vật chất với trách nhiệm được phân bổ cho Nhà nước, doanh nghiệp và người dân.
Đối với Việt Nam, bài học quan trọng nhất không phải sao chép nguyên mẫu của bất kỳ quốc gia nào, mà là lựa chọn những giải pháp phù hợp với điều kiện kinh tế, tài nguyên, công nghệ và cấu trúc sản xuất trong nước. Khi chất thải được nhìn nhận như một nguồn tài nguyên, doanh nghiệp được khuyến khích đổi mới mô hình kinh doanh, người tiêu dùng thay đổi thói quen và Nhà nước tạo dựng được một hệ thống chính sách nhất quán, kinh tế tuần hoàn sẽ không còn là câu chuyện môi trường đơn thuần.
Đó chính là nền tảng để Việt Nam chuyển từ “kinh tế dùng một lần” sang “kinh tế giữ giá trị”, từ tăng trưởng dựa nhiều vào khai thác tài nguyên sang tăng trưởng dựa trên hiệu quả sử dụng tài nguyên, đổi mới công nghệ và giá trị xanh. Trong tiến trình đó, kinh tế tuần hoàn không chỉ là một xu hướng quốc tế mà đang trở thành một điều kiện quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững của mỗi quốc gia./.