![]() |
Một nghiên cứu mới tại Brazil đã gióng lên hồi chuông cảnh báo về một mối nguy ít được chú ý: sự tích tụ của kháng sinh trong môi trường nước và khả năng xâm nhập vào chuỗi thực phẩm. Không chỉ dừng lại ở việc phát hiện các chất này trong nước sông, các nhà khoa học còn tìm thấy chúng trong cơ thể cá—loại thực phẩm quen thuộc của con người. Đáng lo ngại hơn, một số chất bị cấm sử dụng trong chăn nuôi vẫn xuất hiện, cho thấy ô nhiễm không chỉ tồn tại mà còn dai dẳng theo thời gian.
Trước hết, nghiên cứu cho thấy kháng sinh đã hiện diện rộng rãi trong sông Piracicaba, một con sông lớn tại bang São Paulo. Đây không phải là những dấu vết nhỏ lẻ mà là sự tồn tại của nhiều nhóm kháng sinh khác nhau, bắt nguồn từ hoạt động của con người như y tế và chăn nuôi. Trong điều kiện mùa khô, khi mực nước giảm, các chất ô nhiễm này càng bị cô đặc, làm gia tăng mức độ phơi nhiễm cho sinh vật sống trong sông. Điều đáng chú ý là các chất này không chỉ “trôi nổi” trong nước mà còn tích tụ trong cơ thể cá, cho thấy quá trình tích lũy sinh học đang diễn ra mạnh mẽ. Điều này đồng nghĩa với việc con người có thể gián tiếp hấp thụ kháng sinh thông qua thực phẩm mà không hề hay biết.
Để tìm giải pháp, các nhà khoa học đã thử nghiệm sử dụng một loài thực vật thủy sinh phổ biến là Salvinia auriculata nhằm làm sạch nước. Kết quả ban đầu khá tích cực: loài cây này có khả năng loại bỏ phần lớn một số loại kháng sinh, đặc biệt là enrofloxacin, chỉ trong vài ngày. Cơ chế chính nằm ở hệ rễ, nơi các chất ô nhiễm được hấp thụ và giữ lại. Tuy nhiên, với những hợp chất “cứng đầu” hơn như chloramphenicol, hiệu quả xử lý thấp hơn đáng kể và thời gian tồn tại trong môi trường kéo dài hơn. Điều này cho thấy không phải loại kháng sinh nào cũng có thể được xử lý hiệu quả bằng cùng một phương pháp.
Tuy nhiên, điểm phức tạp của vấn đề nằm ở chỗ: việc giảm nồng độ kháng sinh trong nước không đồng nghĩa với việc giảm rủi ro cho sinh vật. Các thí nghiệm cho thấy mỗi loại kháng sinh có hành vi rất khác nhau khi đi vào cơ thể cá. Enrofloxacin tương đối “dễ xử lý”, ít tích tụ và được đào thải nhanh hơn. Ngược lại, chloramphenicol có xu hướng tồn tại lâu trong cơ thể, tích tụ trong mô và khó bị loại bỏ. Đặc biệt, khi có sự hiện diện của Salvinia auriculata, một nghịch lý xảy ra: dù nước sạch hơn, cá lại có thể hấp thụ kháng sinh nhanh hơn. Nguyên nhân được cho là do cây đã làm thay đổi dạng hóa học của các chất này, khiến chúng trở nên “dễ hấp thụ” hơn đối với sinh vật.
Không dừng lại ở mức độ tích tụ, nghiên cứu còn đi sâu vào tác động sinh học của các chất này. Kết quả cho thấy chloramphenicol có thể gây tổn thương DNA ở cá, thể hiện qua các bất thường trong tế bào máu. Đây là dấu hiệu cho thấy nguy cơ ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe và khả năng sinh sản của sinh vật. Tuy nhiên, một điểm tích cực là khi có sự hiện diện của Salvinia auriculata, mức độ tổn thương này giảm đi đáng kể. Các nhà khoa học cho rằng điều này có thể do cây giúp giảm các chất độc trung gian hoặc giải phóng các hợp chất chống oxy hóa, từ đó hạn chế stress sinh học trong cơ thể cá. Dù vậy, hiệu quả này không áp dụng với tất cả các loại kháng sinh, đặc biệt là những chất bền vững hơn như enrofloxacin.
Từ những kết quả trên, có thể thấy các giải pháp dựa vào tự nhiên như sử dụng thực vật thủy sinh mang lại nhiều tiềm năng, nhưng không phải là “liều thuốc vạn năng”. Một trong những thách thức lớn là xử lý lượng sinh khối sau khi cây đã hấp thụ chất ô nhiễm. Nếu không được thu gom và xử lý đúng cách, chính những cây này có thể trở thành nguồn phát tán kháng sinh trở lại môi trường. Do đó, việc áp dụng các giải pháp này cần đi kèm với quy trình quản lý chặt chẽ.
Nhìn rộng hơn, nghiên cứu này không chỉ phản ánh một vấn đề môi trường mà còn đặt ra câu hỏi lớn về an toàn thực phẩm và sức khỏe cộng đồng. Sự hiện diện của kháng sinh trong cá cho thấy ranh giới giữa môi trường và bàn ăn của con người ngày càng mong manh. Đồng thời, nó cũng nhấn mạnh rằng các giải pháp xử lý ô nhiễm cần được đánh giá toàn diện, bởi những can thiệp tưởng chừng có lợi đôi khi lại kéo theo những hệ quả ngoài dự kiến.